Thân Hoa Tân Cương S1003

42c0bd0d-ddf0-482a-9d42-338a02146352_Shenhua Nhựa polypropylen Xinjiang PP S1003 bao nhựa 25kg.jpg
Giới thiệu sản phẩm:
Shenhua Xinjiang S1003 là một sản phẩm công nghiệp hạng nhất do Shenhua Xinjiang phát triển. Sản phẩm tích hợp công nghệ tiên tiến và sử dụng vật liệu chất lượng cao, sở hữu các tính năng nổi bật như độ ổn định cao, khả năng chống chịu mạnh mẽ và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn. Với mức giá cạnh tranh cùng nguồn cung ổn định, đây chính là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Gửi yêu cầu

Shenhua Xinjiang S1003 | Nhựa PP đồng trùng hợp loại Raffia dành cho bao tải dệt và bao bì tiếp xúc thực phẩm

Tổng quan về sản phẩm

Shenhua Xinjiang S1003 là hạt nhựa PP homopolymer nguyên sinh, được sản xuất bởi Shenhua Xinjiang Coal Chemical, được tối ưu hóa cho quá trình đùn sợi dệt phẳng. Với công thức phân bố khối lượng phân tử hẹp, sản phẩm mang lại độ căng nóng chảy ổn định, giúp giảm tình trạng đứt sợi trên các dây chuyền sản xuất sợi raffia tốc độ cao. Sản phẩm sở hữu tính năng chịu kéo cân bằng và khả năng chống chịu vừa phải đối với axit loãng, kiềm cũng như nước. Nhựa này đáp ứng các tiêu chuẩn tiếp xúc thực phẩm GB 4806.6, FDA và EU 10/2011, đồng thời vượt qua toàn bộ các thử nghiệm an toàn dành cho bao bì dệt dùng trong lĩnh vực thực phẩm và hàng ngày. Được hỗ trợ bởi chuỗi cung ứng ổn định, sản phẩm đảm bảo giao hàng kịp thời và chi phí cạnh tranh, phù hợp cho sản xuất hàng loạt liên tục.

Thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm

Tất cả các số liệu đều là giá trị điển hình của hạt nhựa nguyên sinh 100%, được đóng gói trong bao bì gốc 25 kg, kèm theo phiếu kiểm định lô hàng để đảm bảo truy xuất nguồn gốc chất lượng đầy đủ.

Khối lượng riêng: 0,905 g/cm³ (ISO 1183)

MFR: 3,0 g/10 phút (ASTM D1238, 230°C / 2,16 kg)

Cường độ chảy kéo: 32 MPa (ISO 527, 50 mm/phút)

Độ giãn dài tại điểm đứt: 150% (ISO 527, 50 mm/phút)

Môđun uốn: 1350 MPa (ISO 178)

Cường độ va đập Izod có rãnh (23℃): 2,3 kJ/m² (ISO 180)

Nhiệt độ biến dạng dưới tải: 89°C

Hình thức: Hạt mịn trong suốt, đồng nhất, không chứa các chấm đen và không có gel.

Ưu điểm cốt lõi của sản phẩm

Độ cứng cân bằng và độ bền kéo tốt

PP có độ kết tinh cao mang lại độ cứng vững chắc đáng tin cậy và tính năng kéo giãn ổn định, phù hợp hoàn hảo với các thiết bị sản xuất sợi dệt phẳng tốc độ cao, giúp loại bỏ khuyết tật sợi đứt. Các bao dệt và dây buộc duy trì độ ổn định kích thước bền vững dưới tải trọng tĩnh, từ đó kéo dài tuổi thọ sử dụng.

Chuyển đổi phụ trợ thấp cho an toàn thực phẩm

Chỉ bổ sung chất ổn định nhiệt trong quá trình trùng hợp, không sử dụng thêm các phụ gia chống dính hoặc chống đóng cục, nhờ đó giảm đáng kể nguy cơ xuất hiện vết bẩn và sự di chuyển của phụ gia. Sản phẩm đáp ứng nghiêm ngặt các yêu cầu về tiếp xúc với thực phẩm và hoàn toàn không gây ô nhiễm cho bao bì đựng ngũ cốc, thực phẩm khô cũng như thực phẩm lạnh.

Khả năng kháng hóa chất ở mức trung bình

Sản phẩm này có khả năng chịu được các hóa chất gốc nước loãng hàng ngày, giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng của bao bì dệt và giảm chi phí thay thế. Tuy nhiên, sản phẩm không chịu được các dung môi thơm và este mạnh, đồng thời không phù hợp để tiếp xúc lâu dài với các môi trường có tính ăn mòn cao.

Khả năng gia công ép đùn ổn định

Chỉ số chảy nhiệt độ trung bình giúp nhựa được hóa dẻo đồng nhất, hỗ trợ sản xuất liên tục trong thời gian dài, hạn chế các khuyết tật như bọt khí và độ dày không đều. Tương thích với các máy đùn sợi raffia trục vít đơn phổ biến, góp phần giảm tỷ lệ phế phẩm.

Các lĩnh vực ứng dụng chính

Bao bì thực phẩm

  • Bao tải dệt đạt chuẩn thực phẩm, hộp đựng cứng và thùng chứa bao bì ngũ cốc khô, phù hợp cho việc đóng gói thực phẩm lạnh không chứa dầu, đáp ứng đầy đủ các quy định về tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

Hàng dệt công nghiệp

  • Nguyên liệu chính cho các loại bao dệt công nghiệp, dây buộc, lưới đánh cá và vải địa kỹ thuật dân dụng. Không được khuyến nghị sử dụng cho bánh răng, ổ đỡ, bồn chứa hóa chất và các chi tiết ngoài trời trong thời gian dài do khả năng chịu va đập ở nhiệt độ thấp và khả năng kháng tia UV chưa đủ cao.

Hướng dẫn xử lý và bảo quản

Tham số xử lý

Nhiệt độ ép đùn: 190–225°C (vùng cấp liệu 190–200℃, vùng định lượng 210–225℃). Tỷ lệ pha trộn tham khảo giữa nhựa nền và hạt màu/chất chống oxy hóa là 95:5; cần tiến hành thử nghiệm quy mô nhỏ trước khi sản xuất hàng loạt. Sấy: Khả năng hấp thụ hơi ẩm cực thấp giúp loại bỏ nhu cầu sấy sơ trước trong điều kiện bảo quản kín. Sấy các hạt bị ẩm ở nhiệt độ 60–70°C trong 1–2 giờ để tránh hiện tượng vàng hóa và suy giảm chất lượng do nhiệt.

Yêu cầu về lưu trữ

Nhiệt độ bảo quản: 5–30°C; độ ẩm tương đối dưới 60%. Không xếp chồng các bao trên 5 lớp để tránh biến dạng. Thời hạn sử dụng lên đến 2 năm khi bảo quản trong kho lạnh, khô ráo và thông thoáng theo tiêu chuẩn; áp dụng phương pháp quản lý FIFO và cách ly khỏi ánh nắng mặt trời, nguồn lửa cũng như các dung môi hữu cơ.

Câu hỏi thường gặp

H1: Thời hạn bảo hành là bao lâu? Trả lời: Bảo hành chất lượng 1 năm kể từ ngày giao hàng. Chúng tôi cung cấp dịch vụ thay thế miễn phí đối với các lỗi do nhà sản xuất gây ra trong điều kiện sử dụng bình thường; việc bảo quản và vận hành không đúng cách sẽ không được áp dụng chế độ bảo hành.

H2: Có thể cung cấp công thức tùy chỉnh không? Trả lời: Chúng tôi có dịch vụ phối màu theo yêu cầu thông qua pha trộn masterbatch; tuy nhiên, hiệu suất của nhựa nền không thể được điều chỉnh nếu không tiến hành trùng hợp theo công thức riêng. Vui lòng gửi các yêu cầu chi tiết đến đội ngũ kinh doanh của chúng tôi để được đánh giá kỹ thuật.

H3: Làm thế nào để bảo đảm chất lượng sản phẩm trong quá trình vận chuyển? Trả lời: Đối với các lô hàng nguyên cont, chúng tôi sử dụng túi dày, chống rách, có lớp màng ngoài chống thấm nước. Dịch vụ logistics hóa chất uy tín giúp giảm thiểu tình trạng ẩm ướt và va đập gây hư hại, đồng thời kèm theo đầy đủ chứng từ COA để phục vụ công tác kiểm tra nhập kho.

H4: Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu? Trả lời: Số lượng đặt hàng tối thiểu tiêu chuẩn là một container 25 tấn; đối với các khách hàng hợp tác lâu dài, chúng tôi có thể thương lượng phương án cung ứng theo lô nhỏ linh hoạt.

Hỏi5: Làm thế nào để nhận được hướng dẫn xử lý chính xác? Trả lời: Chúng tôi cung cấp đầy đủ sổ tay thông số kỹ thuật ép đùn cho từng đơn hàng. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi cũng sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ điều chỉnh các thông số chuyên nghiệp cho dây chuyền sản xuất sợi raffia.

Tóm tắt sản phẩm

Shenhua Xinjiang S1003 là loại polypropylen homopolymer có tính kinh tế, được thiết kế chuyên dụng cho quá trình đùn sợi raffia, với đặc tính cân bằng về độ cứng kéo, khả năng di chuyển chất phụ gia thấp và tính gia công ổn định. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong bao bì tiếp xúc thực phẩm và các sản phẩm dệt công nghiệp, đáp ứng nhu cầu sản xuất hàng loạt của các nhà sản xuất bao tải, dây thừng và bao bì thực phẩm. Được hỗ trợ bởi quy trình sản xuất tiêu chuẩn quy mô lớn và nguồn hàng tồn kho ổn định quanh năm, chúng tôi cung cấp đầy đủ TDS, chứng chỉ an toàn tiếp xúc thực phẩm và COA theo lô, cùng với dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật đùn chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ đội ngũ kinh doanh để nhận tài liệu kỹ thuật chi tiết và báo giá sỉ số lượng lớn.

Gửi yêu cầu