Borouge RD208CF

3c34a493-f59b-46fa-9c75-36b819c2fc51_Ảnh chụp cận cảnh các bao đựng nguyên liệu nhựa polypropylen của Borouge được xếp chồng lên nhau.jpg
Giới thiệu sản phẩm:
Borouge RD208CF là một loại polypropylen copolyme ngẫu nhiên cao cấp, được thiết kế đặc biệt cho sản xuất màng CPP đúc, được chế tạo bằng công nghệ trùng hợp bimodal Borstar. Với chỉ số MFR 8,0 g/10 phút, sản phẩm này cho phép xử lý ở tốc độ cao và mang lại độ trong suốt vượt trội với độ truyền sáng ≥92% và độ mờ đục ≤1,8%. Được pha chế không chứa các phụ gia chống dính hoặc chống đóng cục, sản phẩm đảm bảo khả năng bám dính lớp kim loại ưu việt và độ căng bề mặt ổn định sau xử lý corona. Với đặc tính khởi đầu hàn nhiệt ở nhiệt độ thấp (từ 110°C), độ bám dính nóng mạnh mẽ và đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, sản phẩm này rất phù hợp cho các lớp hàn nhiệt đồng đùn, màng nền kim loại hóa và bao bì thực phẩm mềm dẻo. Sản phẩm được đóng gói trong bao 25 kg, kèm theo đầy đủ COA và hồ sơ chứng minh tuân thủ theo từng lô hàng.
Gửi yêu cầu

Borouge RD208CF – Hạt nhựa polypropylen copolyme ngẫu nhiên CPP đúc | Độ trong suốt cao, khả năng hàn nhiệt ở nhiệt độ thấp và độ bám dính lớp tráng kim loại mạnh mẽ

Tổng quan về sản phẩm

Khả năng hàn dán nhiệt ở nhiệt độ thấp với độ trong suốt cao, cùng độ bám dính kim loại vượt trội. Borouge RD208CF là một loại polypropylen copolyme ngẫu nhiên cao cấp, được thiết kế đặc biệt cho sản xuất màng CPP đúc, được chế tạo bằng công nghệ trùng hợp song môđun Borstar độc quyền của Borouge. Sản phẩm được pha chế không chứa các phụ gia chống dính, chất chống đóng cục hay canxi stearat, nhờ đó cho ra những hạt nhựa siêu sạch với lượng di chuyển của phụ gia ở mức tối thiểu. Nhựa có chỉ số chảy MFR 8,0 này giúp duy trì tốc độ sản xuất màng cao ổn định, mang lại độ trong suốt vượt trội, độ mờ thấp, nhiệt độ bắt đầu hàn dán nhiệt thấp và lực bám nóng mạnh mẽ. Sau xử lý corona, vật liệu vẫn giữ được sức căng bề mặt đồng nhất, đảm bảo liên kết chặt chẽ, không bị tách lớp, phù hợp cho quá trình kim loại hóa chân không. Sản phẩm đáp ứng các quy định quốc tế về tiếp xúc thực phẩm, đồng thời thích hợp cho các lớp hàn dán nhiệt đồng đùn, màng nền kim loại hóa, bao bì thực phẩm mềm dẻo và màng bọc vải sợi. Với nguồn hàng nhập khẩu ổn định và hiệu suất tổng thể cân bằng, đây là lựa chọn hàng đầu dành cho các nhà sản xuất màng CPP cao cấp.

Thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm

Tất cả các chỉ số thử nghiệm được nêu đều là giá trị điển hình, chỉ mang tính tham khảo. Sản phẩm được chế tạo từ 100% hạt nhựa nguyên sinh trong suốt, không chứa gel và các tạp chất ngoại lai, nhằm đảm bảo hiệu suất đồng nhất giữa các lô hàng. Hàng hóa được đóng gói trong bao bì gốc của nhà máy, trọng lượng 25 kg mỗi bao, và mỗi lô đều đi kèm chứng nhận phân tích chất lượng (COA) chính thức, giúp truy xuất nguồn gốc chất lượng đầy đủ.

Khối lượng riêng: 0,900–0,910 g/cm³ (ASTM D792)

Tốc độ chảy nóng chảy (230°C/2,16 kg): 8,0 g/10 phút (ASTM D1238, giá trị điển hình)

Môđun uốn: 750 MPa (ISO 178)

Nhiệt độ nóng chảy: 140°C (ISO 3146)

Nhiệt độ làm mềm Vicat: 122°C (ISO 306 A50)

Độ giãn dài khi đứt (MD/TD): 550–750% (ISO 527-3)

Độ bền va đập theo phương dọc: 23 J (ISO 7765-2, màng 25 μm)

Ghi chú về hiệu suất: Hàm lượng gel thấp và ít xuất hiện các điểm tinh thể; độ truyền sáng của màng thành phẩm đạt ≥92% với độ mờ ≤1,8%. Sản phẩm kết hợp tính trong suốt cao cấp và hiệu suất vận hành ổn định trên các dây chuyền sản xuất tốc độ cao.

Ưu điểm cốt lõi của sản phẩm

Loại có lưu lượng cao, phù hợp cho quy trình gia công tốc độ cao, mang lại độ bóng cao và độ trong suốt vượt trội.

Nhờ cấu trúc phân tử được kiểm soát nhờ công nghệ Borstar và chỉ số chảy 8,0, loại nhựa này mang lại dải chế biến rộng, hỗ trợ sản xuất tốc độ cao liên tục, giảm thiểu tình trạng đứt màng và khuyết tật đốm tinh thể. Các màng thành phẩm có độ bóng cao như gương, độ mờ thấp, đồng thời duy trì hiệu ứng hình ảnh rõ nét sau khi in ấn và mạ kim loại, đáp ứng nghiêm ngặt các yêu cầu về ngoại quan của bao bì cao cấp.

Công thức không chứa chất phụ gia, khả năng bám dính bền lâu cho các lớp mạ kim loại

Không bổ sung bất kỳ phụ gia chống trượt hay chống đóng cục nào, nhờ đó loại bỏ hiện tượng di chuyển của các phân tử nhỏ và tình trạng nhiễm bẩn bề mặt. Độ căng bề mặt vẫn ổn định sau xử lý corona, cho phép tạo liên kết bền chặt với lớp kim loại chân không mà không xuất hiện đốm trắng hay hiện tượng tách lớp, rất phù hợp cho các màng composite kim loại hóa có tính chắn khí cao.

Hàn nhiệt độ thấp với dải nhiệt rộng, hiệu suất bám dính nóng tuyệt vời

Hàn nhiệt có thể khởi động ở mức thấp tới 110°C, thấp hơn 15–20°C so với các loại PP thông thường, giúp giảm tiêu thụ năng lượng trong quá trình sản xuất. Sản phẩm sở hữu dải hàn nhiệt rộng và lực bám dính nóng mạnh, ngăn ngừa tình trạng đứt mí hàn cũng như rò rỉ chất lỏng khi đóng túi ở tốc độ cao, đồng thời duy trì hiệu suất hàn ổn định sau thời gian bảo quản dài.

An toàn thực phẩm và ít mùi, linh hoạt với khả năng chống đâm thủng ở nhiệt độ thấp đáng tin cậy

Loại nhựa nguyên chất ít mùi này tuân thủ quy chuẩn EU 10/2011 và các tiêu chuẩn trong nước về tiếp xúc với thực phẩm, an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với cả thực phẩm nóng lẫn lạnh. Các màng phim cân bằng giữa độ dẻo dai và độ bền cơ học, chống nứt gãy giòn dưới điều kiện nhiệt độ thấp. Ngay cả những màng phim có độ dày mỏng cũng mang lại khả năng chống thủng và chịu kéo đáng tin cậy, bảo vệ toàn diện cho sản phẩm.

Các lĩnh vực ứng dụng chính

Màng đúc bao bì thực phẩm: Các lớp màng hàn nhiệt đồng đùn, màng thực phẩm mạ chân không, màng bọc kẹo xoắn, túi đựng thực phẩm đã qua chế biến

Các chất nền composite công nghiệp: Màng bọc dệt, màng bảo vệ, composite CPP nhiều lớp ngăn cản

Màng phim chức năng: Màng trong suốt cao cấp cho văn phòng phẩm, màng đúc bao bì dược phẩm, phôi chuyển kim loại

Hướng dẫn xử lý và bảo quản

Tham số xử lý

Nhiệt độ thùng: 200–230°C Nhiệt độ khuôn: 220–240°C Nhiệt độ trục làm lạnh: 25–40°C Độ dày màng: 15–80 μm Lưu ý: Loại này được tùy chỉnh dành riêng cho quy trình sản xuất CPP đúc. Hãy điều chỉnh các thông số gia nhiệt phù hợp với tình trạng thực tế của máy để tránh hiện tượng phân hủy nhiệt do nhiệt độ quá cao. Hướng dẫn sấy: Hạt nhựa bảo quản trong điều kiện bình thường không cần sấy. Nếu hạt hút ẩm, hãy sấy ở 60–70°C trong 1 giờ, sau đó để nguội đến nhiệt độ phòng trước khi đưa vào máy.

Yêu cầu về lưu trữ

Bảo quản viên nén trong kho khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt. Tránh tiếp xúc với ngọn lửa trần, nước mưa, ánh nắng trực tiếp và các sản phẩm có mùi để ngăn ngừa hấp thụ ẩm cũng như sự nhiễm lẫn mùi giữa các sản phẩm. Chiều cao xếp pallet không được vượt quá 5 tầng. Thời hạn sử dụng là 2 năm khi bảo quản trong điều kiện tiêu chuẩn.

Đảm bảo chất lượng & Dịch vụ cung ứng

Tất cả vật liệu cung cấp đều là polypropylen Borouge RD208CF nguyên sinh chính hãng 100%. Chúng tôi cung cấp COA lô hàng gốc và chứng chỉ tuân thủ về tiếp xúc thực phẩm cho từng lô hàng. Chúng tôi duy trì nguồn hàng nhập khẩu giao ngay ổn định quanh năm, hỗ trợ thử nghiệm mẫu miễn phí, đặt hàng thử nghiệm số lượng nhỏ cũng như giao hàng khối lượng lớn theo xe tải hoặc container đầy. Đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp của chúng tôi cung cấp hướng dẫn xử lý màng CPP tận tâm, đáp ứng đa dạng nhu cầu sản xuất và mua sắm của các nhà sản xuất màng CPP.

6. Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: So với…, RD208CF sở hữu những thế mạnh cốt lõi nào?các loại PP định hình nhiệt CPP thông thường?A:Sản phẩm không chứa bất kỳ phụ gia chống trượt hay chống đóng cục nào, mang lại độ bám dính lớp mạ kim loại vượt trội. Khả năng hàn nhiệt ở nhiệt độ thấp giúp tiết kiệm điện năng và phù hợp với các dây chuyền sản xuất túi tốc độ cao. Hàm lượng gel cực thấp cùng độ trong suốt cao giúp giảm đáng kể tỷ lệ sản phẩm lỗi trong các dòng bao bì cao cấp.

Câu hỏi 2: Vật liệu này có thể được sử dụng để làm bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm không? Trả lời:Nhựa nguyên chất ít mùi đáp ứng tiêu chuẩn EU 10/2011 và các tiêu chuẩn trong nước về tiếp xúc với thực phẩm. Các tài liệu chứng minh sự phù hợp theo lô sản phẩm đều sẵn có, phục vụ cho các ứng dụng như bao bì thực phẩm chế biến và màng bọc kẹo.

Câu hỏi 3: Làm thế nào để khắc phục tình trạng bong tróc lớp mạ kim loại và hiện tượng đốm trắng? Trả lời:Tăng cường năng lượng phóng điện corona và kéo dài khoảng cách giữa quá trình xử lý corona và quá trình mạ kim loại. Giảm nhẹ nhiệt độ khuôn để hạn chế sự di chuyển của các phân tử nhỏ và tăng cường lực liên kết của lớp kim loại.

H4: Sản phẩm có thể pha trộn với các loại PP khác không? Tỷ lệ pha trộn được khuyến nghị là bao nhiêu? Trả lời:Pure RD208CF đạt được độ trong suốt và khả năng hàn nhiệt tốt nhất. Nếu cần kiểm soát chi phí đồng thời tăng cường độ cứng, có thể pha trộn với 20%–30% polypropylen homopolymer có chỉ số chảy thấp để cân bằng tính gia công và các đặc tính cơ học.

H5: Quý khách có thể cung cấp chu kỳ giao hàng và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào? Trả lời:Vận chuyển trực tiếp từ Trung Đông đảm bảo nguồn cung ứng tức thời ổn định, không phát sinh rủi ro thiếu hụt hàng tồn kho. Chúng tôi cung cấp hướng dẫn chuyên môn về các thông số CPP và những giải pháp cụ thể cho các khiếm khuyết thường gặp như độ mờ đục cao, nứt vỡ tại vùng hàn nhiệt và bong tách lớp kim loại hóa.

7. Tóm tắt sản phẩm

Borouge RD208CF là một loại PP copolyme ngẫu nhiên đúc cao cấp, được sản xuất theo công nghệ bimodal Borstar. Sản phẩm này sở hữu độ căng nóng chảy ổn định, cho phép vận hành ở tốc độ cao; độ trong suốt siêu cao; khả năng hàn nhiệt rộng ở nhiệt độ thấp; và độ bám dính của lớp mạ không bị di chuyển. Với đầy đủ các tiêu chuẩn về tiếp xúc thực phẩm, sản phẩm tương thích với mọi loại thiết bị sản xuất màng đúc có lớp mạ và màng hàn nhiệt dành cho thực phẩm. Được đảm bảo nguồn cung nhập khẩu ổn định, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong bao bì thực phẩm, màng bọc dệt may cũng như các vật liệu nền mạ cao cấp, đồng thời là lựa chọn nguyên liệu đầu vào hiệu quả về chi phí cho các nhà sản xuất màng CPP cao cấp.

Vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận bảng dữ liệu kỹ thuật đầy đủ, chứng chỉ tuân thủ, báo cáo COA gốc, mẫu thử miễn phí và báo giá số lượng lớn theo thời gian thực.

 

Gửi yêu cầu