Sibur 20211NP: LLDPE cấp phim thổi dùng cho sản xuất màng nhựa
Tổng quan về sản phẩm
Sibur 20211NP là một loại nhựa LLDPE chuyên dụng dành cho màng thổi, được sản xuất bởi SIBUR tại Nga. Sản phẩm này sử dụng buten làm comonomer và không chứa chất chống trượt.Nhựa này có khoảng điều kiện chế biến rộng và tính năng nóng chảy ổn định. Nó sở hữu khả năng chống rách, chống đâm thủng tuyệt vời cùng độ dai ở nhiệt độ thấp tốt. Đồng thời, sản phẩm cũng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm.
Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các loại màng bao bì thực phẩm, màng công nghiệp và màng nông nghiệp. Đây là nguyên liệu đầu vào hiệu quả về chi phí và đa năng, phù hợp cho các nhà máy sản xuất màng.
1. Thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm
Tất cả các số liệu được liệt kê đều là giá trị điển hình, chỉ mang tính tham khảo. Sản phẩm này được sản xuất từ 100% nhựa nguyên sinh. Sản phẩm có dạng hạt màu trắng đục đồng nhất, không chứa tạp chất, vết đen hay các hạt bất thường. Mỗi lô hàng đều duy trì chất lượng ổn định. Sản phẩm được đóng gói theo bao bì gốc của nhà máy, trọng lượng 25 kg mỗi bao. COA chính thức của từng lô được cung cấp để đảm bảo truy xuất nguồn gốc chất lượng đầy đủ.
Khối lượng riêng: 0,921 g/cm³ (ISO 1183)
Tốc độ chảy nóng chảy (190℃/2,16 kg): 2,0 g/10 phút (ISO 1133)
Độ bền kéo MD: 36 MPa, Độ bền kéo TD: 30 MPa
Độ giãn dài MD tại điểm đứt: 900%, Độ giãn dài TD tại điểm đứt: 1100%
Độ bền xé MD: 150 g/25μm, Độ bền xé TD: 380 g/25μm
Độ bền va đập bằng dầm: 120 g (được thử nghiệm trên màng tiêu chuẩn dày 25 μm)
2. Ưu điểm cốt lõi của sản phẩm
Độ cứng và độ bền cân bằng, mang lại tuổi thọ sử dụng lâu dài
Cấu trúc phân tử của copolyme butene tiêu chuẩn mang lại sự cân bằng lý tưởng giữa độ cứng và độ dai. Các màng đúc có khả năng chống rách và chống thủng vượt trội, giúp giảm đáng kể nguy cơ nứt gãy do lạnh trong môi trường dưới 0°C và hạ thấp tỷ lệ hư hỏng bao bì, phù hợp cho các ứng dụng đóng gói hạng nặng và những tình huống làm việc trong nhà ở nhiệt độ thấp.
Không chứa các phụ gia chống trượt/chống tắc nghẽn tích hợp, khả năng thích ứng với quy trình gia công thứ cấp được cải thiện
Với việc không chứa các phụ gia chống trượt hay chống đóng cục được pha sẵn tại nhà máy, loại nhựa này giúp giảm thiểu hiện tượng nổi phụ gia và lắng đọng trên bề mặt của màng thành phẩm, từ đó tăng cường độ bám dính của lớp nền. Tuy nhiên, quy trình xử lý corona định kỳ vẫn là yêu cầu bắt buộc để đạt được sức căng bề mặt ở mức đủ tiêu chuẩn, đảm bảo ổn định cho quá trình in ấn và độ bền liên kết khi cán màng, đồng thời tương thích hoàn hảo với mọi quy trình xử lý sau in phổ biến trên thị trường.
Hiệu suất tạo bọt ổn định, tương thích với các dây chuyền sản xuất màng thổi tốc độ cao
Phân bố khối lượng phân tử hẹp và độ bền chảy cân bằng giúp duy trì hình dạng bong bóng ổn định trong quá trình thổi đùn tốc độ cao liên tục, giảm thiểu hiện tượng dao động của bong bóng cũng như lệch độ dày. Sản phẩm tương thích với cả máy thổi màng tốc độ thấp lẫn máy thổi màng tốc độ cao hoàn toàn tự động, góp phần ổn định quy trình sản xuất liên tục, giảm tỷ lệ phế phẩm và nâng cao năng suất tổng thể.
Hiệu suất an toàn đạt chuẩn và phạm vi ứng dụng rộng rãi
Nhựa này có mùi rất nhẹ, không chứa các phụ gia độc hại bổ sung. Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn về tiếp xúc với thực phẩm. Đồng thời, nó sở hữu khả năng kháng hóa chất và chống lão hóa tốt, duy trì hiệu suất ổn định khi sử dụng lâu dài cả trong nhà lẫn ngoài trời.
3. Các lĩnh vực ứng dụng chính
Màng bao bì thực phẩm: túi đựng thực phẩm thông dụng, màng bao bì bên ngoài cho đồ ăn nhẹ, màng bảo quản tươi sống và màng bao bì phức hợp nhiều lớp.
Màng bao bì công nghiệp: Túi bao bì chịu lực cao, màng lót bên trong thiết bị, túi rác gia dụng và màng căng công nghiệp thông dụng.
Màng nông nghiệp: Màng phủ nhà kính, màng phủ đất canh tác và màng bọc ủ chua, với khả năng chống rách cao và tuổi thọ sử dụng ngoài trời lâu dài.
Các ứng dụng khác: màng bao bì cho hàng hóa tiêu dùng hằng ngày, màng chức năng đa lớp đồng đùn, và nhựa nền用于 hỗn hợp cải tính.
4. Hướng dẫn xử lý và bảo quản
Tham số xử lý
Nhiệt độ xi-lanh: 180–220℃
Nhiệt độ: 190–210℃
Tỷ lệ thổi: 2,0–3,2, điều chỉnh phù hợp theo nhu cầu sản xuất thực tế.
Yêu cầu sấy: Hạt nhựa đã được bảo quản thông thường không cần sấy. Sấy khô hạt ẩm ở nhiệt độ 60–70°C trong 1 giờ, sau đó để nguội đến nhiệt độ phòng trước khi đưa vào máy ép.
Yêu cầu về lưu trữ
Bảo quản viên nén trong kho khô ráo, thoáng mát và thông gió. Tránh tiếp xúc với lửa trần, nước mưa, ánh nắng trực tiếp và các sản phẩm có mùi để ngăn ngừa hấp thụ ẩm và nhiễm mùi. Không xếp chồng pallet cao quá 5 lớp. Thời hạn sử dụng là 2 năm trong điều kiện bảo quản tiêu chuẩn.
5. Đảm bảo chất lượng & Dịch vụ cung ứng
Chúng tôi cung cấp nhựa nguyên sinh SIBUR 100% chính hãng. Giấy chứng nhận phân tích lô hàng (COA) chính thức được cung cấp để phục vụ công tác kiểm tra thông tin đầy đủ. Chúng tôi luôn duy trì lượng hàng sẵn có dồi dào quanh năm. Chúng tôi hỗ trợ thử nghiệm mẫu miễn phí, đặt hàng thử với số lượng nhỏ và vận chuyển theo lô hàng container đầy. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sản xuất và mua sắm của khách hàng.
6. Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Hiệu suất mở phim có sẽ kém đi nếu không sử dụng chất chống trượt không?
A:Điều này sẽ không ảnh hưởng đến quá trình mở phim thông thường. Nhựa này có khả năng tạo màng rất tốt. Quý khách có thể sử dụng các chất mở phim truyền thống hoặc phương pháp mở phim bằng cơ học để đạt được hiệu quả mở phim như ý. Ngoài ra, việc không xảy ra hiện tượng di chuyển của chất chống trượt giúp đảm bảo chất lượng in ấn và cán màng ổn định.
Hỏi 2: Có thể pha trộn nhựa này với LDPE không? Tỷ lệ pha trộn được khuyến nghị là bao nhiêu?
A:Sản phẩm này có khả năng tương thích tốt với LDPE thông thường. Tỷ lệ pha trộn được khuyến nghị là Sibur 20211NP : LDPE = 7 : 3 hoặc 8 : 2. Tỷ lệ này giúp cân bằng giữa tính lưu biến khi nóng chảy và các đặc tính cơ học của màng, phù hợp với hầu hết các dây chuyền sản xuất màng.
Câu 3: Có thể sử dụng loại nhựa này cho bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm không?
A:Vâng. Sản phẩm này tuân thủ các quy định tiêu chuẩn về tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm đối với màng bao bọc thực phẩm. Người sử dụng cần tham khảo và tuân thủ đầy đủ pháp luật địa phương tại khu vực áp dụng, căn cứ vào từng loại sản phẩm cuối cùng.
Hỏi 4: Vật liệu này có thể cải thiện các khuyết tật dễ bị rách trên màng thành phẩm không?
A:Đúng vậy. Sản phẩm có khả năng chống rách vượt trội, với độ bền xé theo phương ngang và dọc cao. Ngoài ra, nó còn sở hữu khả năng chống đâm thủng và chịu va đập tuyệt vời. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho các màng bao bì hạng nặng, đồng thời vẫn dễ dàng xé rách trong quá trình sử dụng.
Câu 5: Nếu trực tiếp xử lý viên nén ẩm thì sẽ xuất hiện những khuyết tật nào?
A:Hạt nhựa ẩm sẽ gây ra bọt khí và các vệt nước trên bề mặt màng thành phẩm. Khuyến nghị sấy khô hạt nhựa ẩm ở nhiệt độ 60–70°C trong 1 giờ, sau đó để nguội trước khi tiến hành sản xuất chính thức.
7. Tóm tắt sản phẩm
Sibur 20211NP là loại nhựa LLDPE dành cho màng thổi, có độ bền va đập cao. Sản phẩm sở hữu các đặc tính cơ học cân bằng, khả năng chống rách vượt trội, hiệu suất gia công ổn định và đảm bảo an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm.Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các ngành bao bì thực phẩm, bao bì công nghiệp và màng nông nghiệp. Với chất lượng lô hàng ổn định và khả năng tương thích thiết bị cao, sản phẩm cân bằng một cách hoàn hảo giữa chi phí sản xuất và hiệu suất của màng thành phẩm. Đây là nguyên liệu đầu vào đáng tin cậy và tiết kiệm chi phí cho mọi nhà sản xuất màng.
Vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận các bảng dữ liệu kỹ thuật đầy đủ, chứng chỉ tuân thủ, tài liệu COA chính thức, mẫu thử miễn phí và báo giá mua số lượng lớn.
