Daqing Petrochemical DGDB-6097 (loại nhựa HDPE dùng cho màng thổi) – Nhựa màng có độ chảy cao và độ bền cơ học cao
Tổng quan về sản phẩm
Daqing Petrochemical DGDB-6097 là loại nhựa HDPE dành cho màng thổi. Sản phẩm này có lưu lượng chảy nóng cao, độ cứng và độ dai cân bằng, đồng thời sở hữu tính năng tự nhiên giúp ngăn các lớp màng dính vào nhau. Đây là một cấp độ được sử dụng rộng rãi trong sản xuất màng bao bì thông dụng, bao gồm cả nhựa dùng làm túi T‑shirt và túi đựng rác HDPE.Chỉ số MFR của nó là 9,0 g/10 phút. Sản phẩm này vận hành ổn định trên các dây chuyền sản xuất màng thổi tốc độ cao, cho ra những màng đều, có khả năng chống rách cao và chịu tải tốt. Không cần bổ sung thêm bất kỳ phụ gia trơn hoặc chống dính nào.
Đây là sản phẩm PetroChina Kunlun với chất lượng đồng nhất qua mọi lô hàng. Chứng chỉ phân tích (COA) được cung cấp cho từng lô. Sản phẩm mang lại hiệu quả chi phí cao và hỗ trợ vận hành sản xuất hàng ngày một cách顺 lợi.
Các thông số hiệu suất chính
Loại sản phẩm: Phân loại màng thổi (HDPE)
Khối lượng riêng: 0,948 g/cm³
Tốc độ chảy nóng (MFR): 9,0 g/10 phút (190°C/2,16 kg, phù hợp với các máy sản xuất màng thổi tốc độ cao)
Cường độ chảy kéo: 21,4–23,0 MPa
Cường độ kéo đứt: khoảng 14,4 MPa
Độ giãn dài tại điểm đứt: 652 %
Cường độ va đập có rãnh Charpy (23°C): 12 kJ/m²
Nhiệt độ làm mềm Vicat: 125°C
Hình thức: Hạt trong suốt tự nhiên
Đóng gói: 25 kg mỗi bao
Nguồn gốc: Nhà máy Hóa dầu Đại Khánh (PetroChina Kunlun)
Điều kiện xử lý thông thường
Quy trình thổi màng
Nhiệt độ xử lý khuyến nghị: 190–210°C Tỷ lệ thổi phồng: 2,0–3,5 Khả năng tương thích với thiết bị: Vận hành ổn định trên các máy thổi màng một trục vít và thiết bị thổi màng đồng đùn 3 lớp.
Các quy trình khác
Nhiệt độ ép phun / đùn: 185–215°C Nhiệt độ thổi khuôn: 190–210°C
Ưu điểm cốt lõi của sản phẩm
1. Độ chảy cao dành cho quy trình sản xuất màng thổi tốc độ cao
Nhựa này có chỉ số chảy nóng chảy 9,0 g/10 phút, nhờ đó vật liệu chảy rất dễ dàng. Sản phẩm ép đùn đồng đều và hình thành màng phim ổn định trong quá trình sản xuất. Nó tương thích với mọi loại máy sản xuất tốc độ cao thông dụng, giúp tăng năng suất, giảm hiện tượng dày mỏng không đều của màng phim và hạn chế sản phẩm lỗi. Bạn có thể điều chỉnh các thông số máy một cách thuận tiện. Đồng thời, sản phẩm cũng làm giảm tình trạng tắc đầu die và xuất hiện các điểm tinh thể trên màng phim.
2. Độ cứng và độ dẻo dai cân bằng, kèm theo hiệu suất cơ học tốt
Vật liệu này có độ cứng và độ bền cơ học cao. Cường độ chịu kéo khi đứt khoảng 14,4 MPa, độ giãn dài khi đứt đạt 652%. Các màng thành phẩm có khả năng chống rách, chống đâm thủng và chịu tải trọng lớn rất tốt. Độ bền va đập theo phương pháp Charpy có rãnh là 12 kJ/m²; con số này cao hơn 15–20% so với HDPE thông thường dùng để sản xuất màng thổi, vốn có độ bền va đập từ 10 đến 12 kJ/m². Sản phẩm chế tạo từ loại nhựa này ít bị cong vênh, ít hao mòn và có tuổi thọ cao hơn.
3. Tính năng chống dính tích hợp giúp đơn giản hóa công thức và tiết kiệm chi phí
Chính nhựa resin giúp ngăn các lớp màng dính vào nhau. Bạn không cần phải mua và bổ sung thêm các chất phụ gia riêng biệt. Điều này giúp đơn giản hóa công thức sản xuất, đồng thời giảm chi phí nguyên liệu. Ngoài ra, nó còn hạn chế tình trạng các chất phụ gia bị di chuyển ra ngoài hoặc tích tụ trên bề mặt màng. Các màng sản phẩm trông sạch sẽ, đảm bảo an toàn, với độ mờ thấp và độ trong suốt cao.
4. Khả năng chống lão hóa cơ bản, ứng dụng rộng rãi
Nhiệt độ làm mềm Vicat của nó là 125°C. Sản phẩm có khả năng chịu nhiệt cao và không bị gãy hay biến dạng trong quá trình gia công. Nó cũng chống lão hóa rất tốt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm trong nhà trong thời gian dài hoặc ngoài trời trong thời gian ngắn. Nếu sản phẩm phải để ngoài trời dưới ánh nắng mặt trời trong thời gian dài, hãy trộn nhựa với masterbatch chống tia UV để tăng cường khả năng kháng thời tiết.
5. Thích hợp với nhiều phương pháp gia công, mang lại đa dạng ứng dụng
Bạn có thể sử dụng sản phẩm này không chỉ cho màng thổi mà còn cho ép phun, đùn thông thường và thổi khuôn. Chỉ một loại nguyên liệu duy nhất đã đủ để sản xuất màng, các chi tiết ép phun, thanh định hình đùn và bao bì rỗng. Các nhà máy nhờ đó có thể giảm số lượng chủng loại nguyên liệu đầu vào và quản lý tồn kho dễ dàng hơn.
Các lĩnh vực ứng dụng chính
Màng bao bì: Túi mua sắm, túi đựng áo phông, túi rác, màng bao bì thực phẩm, màng bao bì công nghiệp hạng nặng, lớp lót bên trong thiết bị, màng co. Màng nông nghiệp: Màng nông nghiệp sử dụng ngắn hạn (có bổ sung masterbatch chống tia UV để sử dụng ngoài trời lâu dài). Sản phẩm nhựa hàng ngày: Thùng nhựa xếp chồng, nắp chai, vỏ thùng chứa, các sản phẩm nhựa đúc phun thông dụng. Sản phẩm đùn: Sợi dệt phẳng, túi dệt, vải địa kỹ thuật, dây thừng. Sản phẩm rỗng: Thùng phi hóa chất cỡ nhỏ, chai nhựa thổi khuôn dùng hằng ngày.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi 1: DGDB-6097 có thể dùng để sản xuất bao bì đựng thực phẩm không? Trả lời: Nhựa HDPE nguyên chất này đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia về an toàn thực phẩm GB 4806.6-2016 – Nhựa dẻo dùng cho tiếp xúc với thực phẩm. Bạn có thể sử dụng trực tiếp cho các túi đựng thực phẩm không chứa dầu và không chịu nhiệt độ cao. Nếu đóng gói thực phẩm nóng hoặc nhiều dầu, vui lòng tiến hành các thử nghiệm chuyển hóa dựa trên sản phẩm cuối cùng của bạn. Xin cung cấp COA lô hàng để phục vụ công tác lưu hồ sơ.
H2: DGDB-6097 có thể trộn với LLDPE, LDPE và các loại polyethylene khác không? Trả lời: Bạn có thể pha trộn chúng một cách hợp lý. Pha với LLDPE để tạo ra màng mềm hơn và khó rách hơn. Pha với LDPE để cải thiện khả năng chảy của vật liệu và tăng độ bóng bề mặt màng. Trước khi sản xuất quy mô lớn, hãy tiến hành thử nghiệm trên lô nhỏ và điều chỉnh các thông số máy móc cho phù hợp.
H3: Số lượng đặt hàng tối thiểu và tiêu chuẩn đóng gói là bao nhiêu? Trả lời: Mỗi bao có trọng lượng 25 kg. Đơn hàng tối thiểu là 1 bao. Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng theo xe tải chở một phần hoặc đầy xe để hỗ trợ các đợt thử nghiệm mẫu cũng như đơn hàng số lượng lớn.
H4: Cách bảo quản loại nhựa này và thời hạn sử dụng là bao lâu? Trả lời: Bảo quản trong kho khô ráo, thoáng mát và thông gió tốt. Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, mưa, nhiệt độ cao, nguồn lửa hở và các hóa chất độc hại. Khi được đóng gói kín và bảo quản đúng cách, thời hạn sử dụng là 24 tháng. Vui lòng sử dụng sản phẩm theo thứ tự nhận hàng.
H5: Ngoài màng thổi, liệu loại nhựa này có khó sử dụng trong ép phun và thổi khuôn không? Trả lời: Loại nhựa này rất dễ gia công và tương thích với hầu hết các máy móc. Chỉ cần tuân thủ dải nhiệt độ được khuyến nghị, bạn sẽ thu được sản phẩm cuối cùng ổn định mà không cần phải điều chỉnh nhiều thiết bị. Đồng thời, bạn có thể linh hoạt sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau.
Tóm tắt sản phẩm
Daqing Petrochemical DGDB-6097 là một loại nhựa HDPE đa dụng, chuyên dùng cho màng thổi. Sản phẩm có tốc độ chảy nóng nhanh, tính bền dai tốt và tích hợp khả năng chống dính. Nó đáp ứng xuất sắc nhu cầu sản xuất hàng loạt liên tục. Đây là sản phẩm gốc của Daqing Petrochemical; mỗi lô đều được truy vết đầy đủ kèm theo phiếu kiểm định chất lượng (COA) và nguồn cung ổn định. Sản phẩm này là lựa chọn hàng đầu cho các ngành bao bì và sản phẩm nhựa.
