Than Trung Quốc 7042

e0c822ca-4426-4c4c-8d43-1de6b43ef2a5_Ảnh chụp cận cảnh ngoài trời bao đựng nguyên liệu polyethylene của Tập đoàn Than Trung Quốc, có ghi tiêu chuẩn sản xuất và các ký hiệu xử lý.jpg
Giới thiệu sản phẩm:
China Coal 7042 là hạt nhựa LLDPE màng thổi gốc hexene do ChinaCoal Ordos sản xuất, được tổng hợp bằng phương pháp trùng hợp tầng sôi pha khí, không sử dụng bất kỳ phụ gia nào, mang lại hiệu suất in ấn và cán màng vượt trội. Với chỉ số MFR 2,0 g/10 phút, sản phẩm này sở hữu khả năng chống đâm thủng tuyệt hảo, độ bền xé cao và tính dẻo dai ở nhiệt độ thấp đáng tin cậy, đảm bảo quá trình thổi màng tốc độ cao ổn định với hiện tượng vỡ bong bóng tối thiểu. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như màng bọc căng, màng bọt khí, túi chịu lực nặng và màng nông nghiệp. Sản phẩm được đóng gói trong bao 25 kg, kèm theo đầy đủ COA và hồ sơ chứng minh tuân thủ cho từng lô hàng.
Gửi yêu cầu

Khả năng chống thủng và chống rách cao, màng thổi tốc độ cao ổn định với tỷ lệ đứt gãy tối thiểu | ChinaCoal 7042 LLDPE dành cho màng chức năng

ChinaCoal 7042 là một loại LLDPE nguyên sinh cấp màng, được sản xuất bởi ChinaCoal Ordos. Được chế tạo bằng phương pháp trùng hợp tầng sôi pha khí, sản phẩm có cấu trúc phân tử đồng nhất, không chứa bất kỳ phụ gia bổ sung nào. Tính lưu biến và độ bền nóng chảy cân bằng giúp đảm bảo quá trình tạo bọt ổn định, đồng thời mở rộng phạm vi xử lý, từ đó nâng cao hiệu suất sản xuất màng. Nhựa này sở hữu tính dẻo dai vượt trội, khả năng chống đâm thủng, độ bền xé và khả năng chống nứt ở nhiệt độ thấp. Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn tiếp xúc với thực phẩm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất màng bọc căng, màng bong bóng, túi chịu lực cao và màng nông nghiệp. Với nguồn cung nội địa ổn định cùng hiệu quả chi phí cao, đây là nguyên liệu đầu vào lý tưởng cho ngành sản xuất màng chức năng.

1. Thông số kỹ thuật cơ bản của sản phẩm

Tất cả các chỉ số được nêu đều là giá trị điển hình, chỉ mang tính tham khảo. Sản phẩm này sử dụng 100% hạt nhựa nguyên sinh màu trắng sữa, có hình dạng đồng nhất, không chứa tạp chất, vết đen hay hạt bị biến dạng, nhờ đó hiệu năng luôn ổn định qua từng lô sản xuất. Hàng được đóng trong bao bì nhà máy chính hãng, trọng lượng 25 kg mỗi bao, và mỗi lô đều đi kèm phiếu kiểm định chất lượng (COA) chính thức để theo dõi đầy đủ hồ sơ kiểm tra chất lượng.

Khối lượng riêng: 0,918–0,922 g/cm³ (ISO 1183)

Tốc độ chảy nóng chảy (190°C/2,16 kg): 2,0 g/10 phút (ISO 1133, giá trị điển hình)

Độ mờ: ≤14% (màng 30 μm, giá trị điển hình: 12,5%)

Độ bền xé MD: ≥85 kN/m (ISO 6383-2)

Độ bền xé TD: ≥80 kN/m (ISO 6383-2)

Cường độ chảy kéo: ≥8,0 MPa

Cường độ kéo đứt: ≥12,0 MPa

Độ giãn dài tại điểm đứt: ≥700%

Nhiệt độ nóng chảy: 121°C

2. Ưu điểm cốt lõi của sản phẩm

Cấu trúc phân tử đồng nhất giúp quá trình gia công diễn ra trơn tru, giảm thiểu hiện tượng vỡ bọt khí.

Ngay cả các nhánh hexene C6 và dải phân bố khối lượng phân tử hẹp cũng giúp tạo ra độ bền chảy cân bằng tốt. Bong bóng giữ được sự ổn định, còn độ dày màng vẫn đồng đều ngay cả trong quá trình sản xuất tốc độ cao, từ đó giảm đáng kể tình trạng bong bóng bị vỡ. Nhựa này phù hợp với cả máy ép đùn đồng thời một lớp lẫn ba lớp, hỗ trợ sản xuất ổn định các loại màng có độ dày từ 12 μm đến 100 μm, đồng thời hạ thấp tỷ lệ phế phẩm.

Độ bền và khả năng chống thủng vượt trội, hiệu suất chịu va đập ở nhiệt độ thấp đáng tin cậy

So với LDPE thông thường, cấu trúc phân tử tuyến tính của nó mang lại độ bền xé, khả năng chống đâm thủng và độ giãn dài khi kéo tốt hơn, cho phép thực hiện quá trình tiền kéo căng ổn định đối với các sản phẩm màng bọc co giãn. Đồng thời, sản phẩm còn có khả năng chịu lạnh vượt trội và kháng nứt do ứng suất môi trường rất tốt, giúp ngăn ngừa tình trạng rách màng, từ đó kéo dài tuổi thọ sử dụng cho các bao tải hạng nặng và lớp lót bên trong thiết bị.

Hàm lượng gel thấp và hàm lượng tro thấp, khả năng tương thích tuyệt vời cho in ấn và cán màng.

Việc kiểm soát chặt chẽ kích thước hạt gel và hàm lượng tro giúp bề mặt màng in sạch, ít xuất hiện vết mắt cá và không có cặn lắng trên bề mặt. Mực bám chắc trong quá trình in, đồng thời các lớp ghép dán duy trì độ bền vững. Không cần thực hiện thêm bước xử lý corona cho các công đoạn in, phủ và ghép khô, từ đó đơn giản hóa toàn bộ quy trình gia công phụ trợ.

Nguồn cung trong nước ổn định, khả năng pha trộn linh hoạt cho mọi loại màng nhựa

Loại LLDPE nội địa phổ thông này luôn có nguồn hàng tồn kho lớn, ổn định và sẵn sàng cung ứng quanh năm. Sản phẩm ít mùi, đáp ứng các quy định về tiếp xúc thực phẩm và chịu được sự ăn mòn của hóa chất thường ngày. Người dùng có thể sử dụng riêng hoặc pha trộn với LDPE để điều chỉnh độ mềm mại và độ trong suốt của màng, phù hợp với nhiều nhu cầu đóng gói khác nhau.

3. Các lĩnh vực ứng dụng chính

Màng bọc căng: Màng bọc căng dùng cho máy, màng bọc căng dùng tay

Màng chức năng công nghiệp: Màng đệm bọt khí, màng nền cho băng dính trong suốt, túi đóng gói bên trong chịu lực cao

Màng bọc đóng gói hàng ngày: Túi rác gia dụng, màng bọc dày dùng cho chuyển phát nhanh, túi bảo quản thực phẩm tươi sống

Màng nông nghiệp: Màng phủ đất cho trang trại, màng che phủ nhà kính tiêu chuẩn

Các ứng dụng khác: Làm nguyên liệu nền cho việc cải tính màng pha trộn; trộn với LDPE để điều chỉnh độ mềm mại và độ truyền sáng của màng.

4. Hướng dẫn xử lý và bảo quản

Tham số xử lý

Nhiệt độ xi-lanh: 160–190°C

Lưu ý quan trọng: LLDPE dạng sợi này có nhiệt độ nóng chảy tương đối cao. Hãy điều chỉnh nhiệt độ gia nhiệt phù hợp với cấu hình máy thực tế của bạn để tránh hiện tượng phân hủy nhiệt do quá nhiệt. Nhiệt độ khuôn: 180–200°C

Tỷ lệ thổi phồng (BUR): 2,0–3,2, điều chỉnh để phù hợp với mục tiêu sản xuất của bạn

Chiều cao đường băng giá: bằng 5–7 lần đường kính phôi đúc

Hướng dẫn sấy: Hạt nhựa được bảo quản trong điều kiện bình thường không cần sấy. Nếu nguyên liệu hút ẩm, hãy sấy ở nhiệt độ 60–70°C trong 1 giờ, sau đó để nguội hoàn toàn đến nhiệt độ phòng trước khi đưa vào máy đùn.

Yêu cầu về lưu trữ

Bảo quản viên nén trong các kho hàng thoáng mát, khô ráo và thông gió tốt. Giữ sản phẩm tránh xa ngọn lửa trần, mưa, ánh nắng trực tiếp và các loại hàng hóa có mùi mạnh nhằm ngăn chặn hiện tượng hấp thụ hơi ẩm và lây lan mùi. Không xếp chồng pallet cao quá 5 lớp. Trong điều kiện bảo quản tiêu chuẩn, thời hạn sử dụng là 2 năm.

5. Đảm bảo chất lượng & Dịch vụ cung ứng

Tất cả sản phẩm chúng tôi cung cấp đều là LLDPE ChinaCoal 7042 nguyên sinh chính hãng 100%, xuất xưởng trực tiếp từ nhà máy. Chúng tôi sẵn sàng cung cấp phiếu kiểm định COA gốc để xác minh đầy đủ các chỉ tiêu theo yêu cầu. Chúng tôi luôn duy trì lượng hàng tồn kho nội địa phong phú quanh năm, đồng thời hỗ trợ thử nghiệm mẫu miễn phí, đặt hàng thử nhỏ lẻ, cũng như vận chuyển số lượng lớn bằng xe tải hoặc container đầy. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng cung cấp hỗ trợ chuyên môn thường xuyên, giúp giải quyết mọi nhu cầu sản xuất và tìm nguồn cung ứng cho các nhà sản xuất màng nhựa.

6. Câu hỏi thường gặp

Hỏi 1: ChinaCoal 7042 có những ưu điểm gì so với LDPE khi sản xuất màng bọc căng? Trả lời:Ở cùng độ dày màng, loại LLDPE này có khả năng chống đâm thủng và chống rách mạnh hơn rất nhiều, chịu được tỷ lệ kéo dãn cao hơn và giữ được tải trọng nặng hơn. Độ bền nóng chảy cao của nó giúp ngăn ngừa hiện tượng bong bóng bị vỡ trên các dây chuyền sản xuất tốc độ cao, cho phép bạn duy trì sản lượng ổn định liên tục.

H2: Lớp phủ này kiểm soát tốt các vết lồi và tạp chất không? Liệu nó có phù hợp cho các loại nền băng dính keo không? Trả lời:Sản phẩm có hàm lượng tro thấp và rất ít vết bẩn dạng gel, mang lại bề mặt màng siêu sạch, hầu như không xuất hiện các "mắt cá". Nó liên kết tốt với keo acrylic và duy trì độ bền bóc ổn định sau khi phủ, nên là lựa chọn lý tưởng cho băng dính trong suốt và các vật liệu nền của màng bong bóng.

Câu hỏi 3: Tính đồng nhất theo lô của ChinaCoal 7042 so sánh thế nào với các loại 7042 của các nhà sản xuất khác? Trả lời:Quy trình sản xuất bằng tầng sôi pha khí cố định giúp duy trì lượng hexene – đồng monome – được cấp vào ổn định, nhờ đó hiệu suất sản phẩm luôn đồng đều từ mẻ này sang mẻ khác. Các nhà máy không cần phải thường xuyên điều chỉnh các thông số vận hành trong quá trình sản xuất hàng loạt, đồng thời tỷ lệ phế phẩm cũng được giữ ở mức ổn định.

H4: Tỷ lệ pha trộn nào là tối ưu nhất khi phối trộn với LDPE? Trả lời:Sử dụng 7042 nguyên chất sẽ mang lại độ bền tối đa. Nếu bạn muốn các màng mềm hơn, trong suốt hơn, hãy pha thêm từ 20% đến 30% LDPE để đạt được sự cân bằng tốt giữa độ cứng, độ trong suốt và tính dễ gia công.

H5: Quý khách có thể giao hàng nội địa với tốc độ như thế nào, và quý công ty cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng ra sao? Trả lời:Chúng tôi vận chuyển trực tiếp từ kho hàng của nhà máy trong nước, đảm bảo giao hàng nhanh chóng, không bị chậm trễ do chờ đợi tại cảng. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi chia sẻ các thông số gia công được khuyến nghị và hỗ trợ khắc phục những sự cố thường gặp như độ dày màng không đồng đều hay tình trạng màng bị đứt thường xuyên.

7. Tóm tắt sản phẩm

ChinaCoal 7042 là loại LLDPE nội địa có độ dai cao, chuyên dùng cho công nghệ thổi màng. Sản phẩm mang lại hiệu suất tạo bong bóng ổn định, tính bền cơ học vượt trội và ít xuất hiện mắt cá, đồng thời hỗ trợ in ấn và cán màng đáng tin cậy. An toàn khi tiếp xúc với thực phẩm và phù hợp với các dây chuyền sản xuất màng tốc độ cao, sản phẩm còn nổi bật với nguồn cung trong nước ổn định và lợi thế về chi phí. Rất thích hợp cho các ứng dụng như màng bọc căng, màng bong bóng, bao bì chịu lực cao và màng nông nghiệp.

Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận được bảng dữ liệu kỹ thuật đầy đủ, các tài liệu chứng nhận tuân thủ, báo cáo COA gốc, mẫu vật liệu miễn phí cùng báo giá khối lượng cập nhật nhất.

 

Gửi yêu cầu