Phân tích chuyên môn về LDPE Daqing 18D0: Nhựa lý tưởng cho các quy trình phủ và tạo bọt

thg 74,2026

Xem:0

Để lại lời nhắn

Phân tích chuyên môn về LDPE Daqing 18D0: Nhựa lý tưởng cho các quy trình phủ và tạo bọt

Nhiều công nhân nhà máy không thể phân biệt được sự khác biệt giữa LDPE áp suất cao và LLDPE tuyến tính trong thực tế sử dụng. Họ thường dùng nhựa phim thổi Daqing 7042 để thay thế các nguyên liệu chuyên dụng cho lớp phủ và tạo bọt. Sự phối hợp sai lầm này đã gây ra nhiều vấn đề trong sản xuất, như hiện tượng lỗ kim trên lớp phủ, các lỗ bọt bị xẹp, tình trạng tách lớp giấy – nhựa, cùng với hàng loạt sản phẩm bị lỗi trên diện rộng. Daqing Petrochemical 18D0 là loại LDPE đặc biệt được sản xuất theo quy trình nồi phản ứng áp suất cao; vị trí sản phẩm của nó hoàn toàn khác biệt so với Daqing 7042 dùng cho phim thổi và Daqing 8320 dành cho ép phun dòng chảy cao. Loại nhựa này sở hữu cấu trúc nhánh chuỗi dài phong phú, mang lại độ đàn hồi nóng chảy cao, tính dẻo đồng đều và độ dai ở nhiệt độ thấp ổn định, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cấp thực phẩm. Đây chính là nguyên liệu đầu vào cốt lõi cho ba quy trình chủ đạo: phủ đùn giấy – nhựa, đúc tạo bọt làm lớp đệm và sản xuất màng composite nhẹ.

Stacked KunLun LDPE plastic raw material bags with production batch code printed

Những nhược điểm cốt lõi của việc ứng dụng LLDPE không đúng cách

LLDPE được đặc trưng bởi các chuỗi nhánh ngắn, trong khi số lượng các chuỗi nhánh dài rất ít. Độ đàn hồi nóng chảy ở nhiệt độ cao của nó yếu hơn nhiều so với LDPE truyền thống sản xuất dưới áp suất cao. Khi ứng dụng trong sản xuất màng phủ tốc độ cao, lực căng nóng chảy không đủ mạnh để hình thành các lớp màng phủ liên tục và đồng đều trên các máy vận hành ở tốc độ 300 m/phút; điều này dẫn đến nhiều lỗ kim và bề dày lớp phủ không đồng đều, từ đó trực tiếp làm suy giảm hiệu quả chống thấm của sản phẩm cuối. Trong quá trình tạo bọt, LLDPE không có khả năng hóa cứng do biến dạng hiệu quả; bọt khí dễ bị vỡ và hợp nhất, tạo thành nhiều lỗ hổng mở. Sản phẩm bọt cuối cùng có khả năng phục hồi sau nén kém, không phù hợp để sử dụng làm vật liệu đệm bảo vệ cho các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao. Ngoài ra, tính năng ở nhiệt độ thấp của LLDPE cũng thiếu ổn định; các sản phẩm ghép phức hợp dễ bị tách lớp trong quá trình vận chuyển theo chuỗi lạnh và khi lưu kho ngoài trời tại các khu vực phía Bắc. Thêm vào đó, LLDPE có độ bám dính với giấy rất kém; các nhà máy phải bổ sung một lượng lớn chất tăng độ dính, khiến chi phí công thức lâu dài ngày càng gia tăng.

Những lợi thế cốt lõi độc đáo của Công ty Hóa dầu Đại Khánh 18D0

Daqing 18D0 được sản xuất bằng phương pháp trùng hợp gốc tự do dưới áp suất cao. Nhựa chứa rất nhiều cấu trúc phân nhánh chuỗi dài. Đặc tính chảy thấp của nó giúp duy trì ổn định độ bền nóng chảy ngay cả khi chịu cắt ở nhiệt độ cao. Sản phẩm này thích ứng hoàn toàn với các quy trình tráng đùn tốc độ cao và tạo bọt. Vật liệu vẫn giữ được tính dẻo dai trong môi trường nhiệt độ thấp, không dễ bị cứng hoặc nứt gãy. Hạt nguyên sinh ban đầu có hàm lượng mắt cá và tạp chất vô cùng thấp. Sản phẩm không độc hại, không mùi, đáp ứng các tiêu chuẩn tiếp xúc với thực phẩm. Có thể sử dụng an toàn cho túi giấy tráng chống thấm dùng trong ngành bánh mì và chế biến sữa. Trong quá trình tạo bọt, sức căng nóng chảy ổn định giúp hình thành những lỗ bọt nhỏ đều, đồng nhất; tạo ra bọt xốp kín tế bào cao, có khả năng chịu nén mạnh và không bị biến dạng vĩnh viễn. Các dữ liệu vật lý đầy đủ cùng báo cáo thử nghiệm theo tiêu chuẩn quốc gia đều có sẵn trên trang chính thức.Trang chi tiết sản phẩm 18D0 của Công ty Hóa dầu Daqing.

Ba quy trình áp dụng và các hạn chế trong ứng dụng

Phủ giấy – nhựa tốc độ cao là ứng dụng chính của sản phẩm này. Sản phẩm phù hợp để phủ một mặt lên giấy kraft và vải không dệt, được sử dụng rộng rãi trong các túi giấy đựng thực phẩm, túi chuyển phát nhanh chống thấm và giấy lót bao bì phân bón. Sản phẩm tương thích với thiết bị sản xuất tốc độ cao 300 m/phút. Nhiệt độ thùng trộn được khuyến nghị từ 160–180℃, còn nhiệt độ đầu khuôn từ 170–190℃. Sản phẩm cho lớp phủ mịn màng, không có lỗ kim, có khả năng hàn nhiệt mạnh mẽ, đồng thời giúp giảm đáng kể lượng chất tạo dính sử dụng.

Đối với sản xuất xốp đệm EPE, sản phẩm này có thể được sử dụng như nguyên liệu đơn lẻ với nhiệt độ gia công ổn định từ 160–180℃ để tạo ra loại xốp mịn và có độ đàn hồi cao. Các nhà máy cũng có thể pha trộn nó với một lượng nhỏ LLDPE nhằm điều chỉnh công thức.

Đối với màng co composite nhẹ, có thể pha trộn với HDPE và LLDPE nhằm nâng cao độ mịn bề mặt màng cũng như hiệu suất hàn nhiệt.

Do có chỉ số MFR thấp và đặc tính độ bền nóng chảy cao, Daqing 18D0 không phù hợp cho quá trình ép phun thành màng mỏng. Sản phẩm này cũng không thể tự mình tạo ra màng chịu lực nặng với độ cứng cao. Nếu cần đạt độ cứng cao hơn, người dùng có thể phối trộn nó với HDPE để sản xuất.

Hướng dẫn mua sắm và sản xuất tại hiện trường

Hãy bảo quản riêng ba loại hạt nhựa Daqing. Không được tự ý thay thế cho nhau. Daqing 7042 dùng cho sản xuất màng thổi thông thường. Daqing 8320 dùng cho ép phun thành phẩm mỏng và làm chất mang trong hỗn hợp masterbatch. Daqing 18D0 chuyên dùng cho các quy trình phủ và tạo bọt.

Giữ tỷ lệ Daqing 18D0 trong các công thức bọt ở mức trên 70%. Việc bổ sung quá mức nhựa có độ chảy cao sẽ làm phá vỡ cấu trúc lỗ xốp của bọt và giảm tính đàn hồi của sản phẩm.

Trong quá trình sản xuất lớp phủ, không được duy trì nhiệt độ đầu khuôn ở mức trên 200℃ trong thời gian dài. Nhiệt độ cao sẽ làm kết tủa các chất có khối lượng phân tử thấp, dẫn đến việc không đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm.

Hãy lựa chọn hạt nhựa nguyên sinh để sản xuất chính thức. LDPE tái chế có độ bền chảy không ổn định và dễ dẫn đến tình trạng sản phẩm bị lỗi trên quy mô lớn.

Tóm tắt

Daqing 7042 tập trung vào sản xuất màng thổi quy mô lớn. Daqing 8320 chủ yếu được sử dụng trong ép phun và cải tính vật liệu. Là một dòng LDPE cao áp đã trưởng thành, chuyên dùng cho ứng dụng phủ và tạo bọt, Daqing 18D0 giải quyết hai vấn đề lớn của ngành: hiện tượng tách lớp giấy – nhựa và sự sụp đổ của bọt khí. Sản phẩm có độ đàn hồi nóng chảy cao, hàm lượng mắt cá thấp và khả năng chịu lạnh tuyệt vời. Đây là nguyên liệu lý tưởng cho các ứng dụng như phủ đùn, bọt đệm và bao bì giấy – nhựa đạt chuẩn thực phẩm. Đồng thời, sản phẩm giúp đảm bảo sản xuất hàng loạt ổn định và kiểm soát hiệu quả tổng chi phí nguyên liệu. Quý khách có thể liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn về thông số nhiệt độ xử lý theo từng phân đoạn, công thức phối trộn bọt cũng như nhận báo giá mẫu thử.

Gửi yêu cầu